genetic endowment

genetic endowment

A child's genetic endowment influences their eye color.

Định nghĩa

Danh từ: Di sản di truyền – tổng thể các đặc điểm, tính trạng, hoặc khả năng một sinh vật thừa hưởng từ cha mẹ thông qua gen. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào toàn bộ "món quà" di truyền (gồm gen, nhiễm sắc thể) một cá thể nhận được khi sinh ra, ảnh hưởng đến ngoại hình, sức khỏe, trí tuệ, các khía cạnh khác.

dụ sử dụng
  • (Tài năng âm nhạc xuất chúng của ấy một phần nhờ vào di sản di truyền của ấy.)
  • (Nghiên cứu xem xét cách di sản di truyền tương tác với các yếu tố môi trường để hình thành tính cách.)
  • (Di sản di truyền có thể quyết định khả năng mắc một số bệnh, nhưng lựa chọn lối sống cũng đóng vai trò quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherited genetic endowment": di sản di truyền được thừa kế, nhấn mạnh nguồn gốc từ tổ tiên.
    • The child's inherited genetic endowment includes traits from both parents and grandparents. (Di sản di truyền được thừa kế của đứa trẻ bao gồm các đặc điểm từ cả cha mẹ ông bà.)
  • "unique genetic endowment": di sản di truyền độc nhất, chỉ sự kết hợp gen riêng biệt của mỗi cá thể.
    • Each person has a unique genetic endowment that makes them different from everyone else. (Mỗi người một di sản di truyền độc nhất khiến họ khác biệt với mọi người khác.)
  • "genetic endowment vs. environment": sự đối lập giữa di sản di truyền môi trường sống (cuộc tranh luận "nature vs. nurture").
    • The debate centers on whether intelligence is shaped more by genetic endowment or by education. (Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu trí thông minh bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi di sản di truyền hay bởi giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic inheritance (danh từ): sự thừa kế di truyềnquá trình hoặc kết quả của việc nhận gen từ cha mẹ.
    • Genetic inheritance explains why siblings often share similar physical features. (Sự thừa kế di truyền giải thích tại sao anh chị em thường các đặc điểm thể chất tương tự nhau.)
  • Heredity (danh từ): tính di truyềnkhái niệm chung về việc truyền đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • Heredity plays a key role in determining eye color. (Tính di truyền đóng vai trò chính trong việc xác định màu mắt.)
  • Genetic makeup (danh từ): cấu trúc di truyềnthành phần gen cụ thể của một cá thể.
    • The doctor analyzed the patient's genetic makeup to assess health risks. (Bác sĩ đã phân tích cấu trúc di truyền của bệnh nhân để đánh giá rủi ro sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological inheritance: sự thừa kế sinh họcnhấn mạnh khía cạnh sinh học của việc nhận gen.
    • Biological inheritance determines many physical traits like height and hair color. (Sự thừa kế sinh học quyết định nhiều đặc điểm thể chất như chiều cao màu tóc.)
  • Inborn traits: các đặc điểm bẩm sinhnhững đặc điểm từ khi sinh ra, thường do di truyền.
    • Some inborn traits, such as a tendency for allergies, are part of one's genetic endowment. (Một số đặc điểm bẩm sinh, như xu hướng bị dị ứng, một phần của di sản di truyền của một người.)
Các cụm từ liên quan
  • To be endowed with something: được ban tặng một thứ đó (thường phẩm chất, khả năng).
    • She is endowed with a remarkable memory, likely due to her genetic endowment. ( ấy được ban tặng một trí nhớ đáng kinh ngạc, có lẽ nhờ vào di sản di truyền của ấy.)
  • To pass on one's genetic endowment: truyền lại di sản di truyền của mình (cho con cháu).
    • Parents pass on their genetic endowment to their children through reproduction. (Cha mẹ truyền lại di sản di truyền của họ cho con cái thông qua sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
  • In the genes: nằm trong genchỉ một đặc điểm hoặc hành vi nguồn gốc di truyền.
    • His love for music is in the genes; it's part of his genetic endowment. (Tình yêu âm nhạc của anh ấy nằm trong gen; đó một phần của di sản di truyền của anh ấy.)
  • Nature's gift: món quà của tự nhiêncách nói ẩn dụ về di sản di truyền như một món quà bẩm sinh.
    • Her athletic ability is nature's gift, a result of her genetic endowment. (Khả năng thể thao của ấy món quà của tự nhiên, kết quả của di sản di truyền của ấy.)